lay odds

/leɪ ɑdz/
Động từ
  1. Đặt cược trong đó một người có nhiều khả năng thua hơn đối thủ; hoặc đặt cược theo cách khác có lợi cho đối thủ.
    To offer a bet in which one stands more to lose than the opponent; or a bet in some other way favourable to the opponent.
    Từ đồng nghĩa:give odds
  2. Cảm thấy chắc chắn về điều gì đó.
    To feel certain about something.
    Từ đồng nghĩa:give odds
🎬 Nghe “lay odds” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish