lay odds
/leɪ ɑdz/Động từ
- Đặt cược trong đó một người có nhiều khả năng thua hơn đối thủ; hoặc đặt cược theo cách khác có lợi cho đối thủ.To offer a bet in which one stands more to lose than the opponent; or a bet in some other way favourable to the opponent.Từ đồng nghĩa:give odds
- Cảm thấy chắc chắn về điều gì đó.To feel certain about something.Từ đồng nghĩa:give odds
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lay odds” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish